Module statsmodels áp dụng các mô hình kinh tế lượng chính thống (Ordinary Least Squares - OLS và Generalized Linear Models) từ thư viện statsmodels để phân tích các hệ số tác động, khoảng tin cậy 95%, và kiểm định đa biến giữa features và labels.
- Phân tích Tác động Độc lập (Multivariate Attribution): Đo lường tác động biên của một feature sau khi đã kiểm soát ảnh hưởng của các feature khác.
-
Độ tin cậy của Hệ số (Confidence Intervals & t-stats): Cung cấp khoảng tin cậy
$[2.5%, 97.5%]$ cho từng trọng số hồi quy. -
Chỉ số Đánh giá Mô hình (AIC, BIC, Adjusted
$R^2$ ): So sánh mức độ phù hợp và mức độ phạt độ phức tạp của mô hình để phòng tránh overfitting.
-
Lọc Đặc trưng Tiền xử lý (Feature Pre-selection):
- Sàng lọc top
$K$ features có tương quan cao nhất với target để xây dựng mô hình OLS tránh hiện tượng ma trận kỳ dị (singular matrix).
- Sàng lọc top
-
Ước lượng OLS:
$$Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \dots + \beta_k X_k + \epsilon$$ -
Thống kê Đánh giá:
-
$R^2$ và Adjusted$R^2$ : Tỷ lệ phương sai của biến mục tiêu được giải thích bởi mô hình. -
$F$ -statistic &$p$ -value: Đánh giá xem toàn bộ tập feature có cùng bằng 0 hay không. -
$t$ -statistic &$p$ -value cho từng$\beta_i$ : Đánh giá mức độ đóng góp riêng rẽ của từng biến. - Akaike Information Criterion (AIC) và Bayesian Information Criterion (BIC).
-
# Chạy phân tích mô hình kinh tế lượng statsmodels
fldataprofiler fit datasets/feature.parquet datasets/label.csv --module statsmodels
# Chạy cho nhãn cụ thể
fldataprofiler fit datasets/feature.parquet datasets/label.csv --module statsmodels --target allow_entry
# Lưu kết quả vào thư mục riêng
fldataprofiler fit datasets/feature.parquet datasets/label.csv --module statsmodels --output-dir reports/statsmodels_run| Tên File | Loại | Mô tả Chi tiết |
|---|---|---|
scores.csv |
CSV | Bảng đánh giá tổng thể mô hình cho từng target: |
coefficients.csv |
CSV | Bảng chi tiết hệ số hồi quy |
summary.json |
JSON | Metadata tổng hợp kết quả mô hình và danh sách biến quan trọng. |
report.md / report.html
|
Báo cáo | Báo cáo Markdown và HTML tổng kết chi tiết. |
-
label: Tên cột nhãn mục tiêu. -
feature: Tên đặc trưng đầu vào (kèm hằng sốconst). -
coef: Hệ số hồi quy ước lượng$\hat{\beta}$ . -
std_err: Sai số chuẩn của hệ số ước lượng. -
t_statistic: Giá trị thống kê$t = \hat{\beta} / \text{std_err}$ . -
p_value: Mức ý nghĩa thống kê của hệ số ($p < 0.05$ thể hiện biến có tác động thực sự). -
ci_lower: Cận dưới khoảng tin cậy 95% ($2.5%$ ). -
ci_upper: Cận trên khoảng tin cậy 95% ($97.5%$ ).
-
Khoảng tin cậy không chứa giá trị 0: Nếu khoảng
$[\text{ci_lower}, \text{ci_upper}]$ nằm hoàn toàn về phía dương$(>0)$ hoặc âm$(<0)$ , biến đó tác động vững chắc lên nhãn mục tiêu. -
Hiện tượng Đa cộng tuyến (Multicollinearity): Nếu
$R^2$ của mô hình cao nhưng$p$ -value của các biến đơn lẻ đều lớn ($>0.05$ ), các features đang bị trùng lặp thông tin lẫn nhau. Cần loại bỏ các feature tương quan cao bằng modulemrmr.\n